instrument of torture
Cụm danh từ: "instrument of torture" (dụng cụ tra tấn) chỉ một công cụ được thiết kế và sử dụng để gây đau đớn hoặc trừng phạt thân thể một cách có chủ đích, thường dành cho tù nhân hoặc người bị kết án.
- (Chiếc trinh nữ sắt là một dụng cụ tra tấn khét tiếng được sử dụng ở châu Âu thời trung cổ.)
- (Trong thời kỳ Tòa án Dị giáo, nhiều dụng cụ tra tấn đã được dùng để ép cung.)
"to be an instrument of torture": được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ thứ gì gây đau đớn hoặc khó chịu cực độ.
- This high-heeled shoe is an instrument of torture for my feet. (Đôi giày cao gót này là một dụng cụ tra tấn cho đôi chân tôi.)
"the ultimate instrument of torture": công cụ tra tấn tối thượng, thường dùng để nhấn mạnh mức độ tàn bạo.
- The rack was considered the ultimate instrument of torture for its ability to dislocate joints. (Bàn tra tấn giãn xương được coi là dụng cụ tra tấn tối thượng vì khả năng làm trật khớp.)
Torture device (cụm danh từ): thiết bị tra tấn, đồng nghĩa với "instrument of torture" nhưng nhấn mạnh tính kỹ thuật.
- The thumbscrew is a small but painful torture device. (Cái kẹp ngón tay là một thiết bị tra tấn nhỏ nhưng đau đớn.)
Torture implement (cụm danh từ): dụng cụ tra tấn, thường chỉ các vật dụng đơn giản.
- Whips and chains were common torture implements in ancient prisons. (Roi và xích là những dụng cụ tra tấn phổ biến trong các nhà tù cổ đại.)
- Torment tool: công cụ hành hạ.
- Punishment device: thiết bị trừng phạt.
- Pain inflicter: vật gây đau đớn.
Không có cụm động từ trực tiếp với "instrument of torture", nhưng có thể dùng: - To subject someone to an instrument of torture: bắt ai đó chịu đựng một dụng cụ tra tấn. - The guards subjected the prisoner to an instrument of torture to break his spirit. (Lính canh đã bắt tù nhân chịu đựng một dụng cụ tra tấn để làm anh ta suy sụp tinh thần.)
A tool of the devil: một công cụ của quỷ dữ, thường dùng để chỉ các dụng cụ tra tấn trong bối cảnh tôn giáo.
- The guillotine was seen as a tool of the devil by its opponents. (Máy chém bị những người phản đối coi là một công cụ của quỷ dữ.)
To be put to the rack: bị tra tấn trên bàn tra tấn (rack), thành ngữ chỉ sự đau đớn tột cùng.
- The spy was put to the rack to reveal his secrets. (Điệp viên đã bị tra tấn trên bàn tra tấn để tiết lộ bí mật.)